VIP支持 =>

API Access Token

Sử dụng trong body request: auth_token={token}

CẢNH BÁO: Bảo mật tuyệt đối Token này, không chia sẻ cho bất kỳ ai.
Danh sách dịch vụ

Lấy danh sách các dịch vụ VPS khả dụng.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token xác thực của người dùng
action Có Giá trị: loaivps
Phản hồi JSON mẫu
[
 {
 "type": "vps-gold",
 "name": "VPS Gold"
 },
 {
 "type": "vps-platinum",
 "name": "VPS Platinum"
 },
 {
 "type": "vps-vip",
 "name": "VPS VIP"
 }
]
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Loại Vps Không Có"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Danh sách gói vps

Lấy danh sách các gói VPS khả dụng.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token xác thực
action Có Giá trị: services
type Có Giá trị: vps-platinum
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Danh sách gói VPS khả dụng",
 "data": [
 {
 "id": "1",
 "name": "Plan 1-1-20 | Giờ",
 "price": {
 "hourly": {
 "amount": 1000
 },
 "monthly": {
 "amount": null
 },
 "quarterly": {
 "amount": null
 },
 "semi_annually": {
 "amount": null
 },
 "yearly": {
 "amount": null
 }
 },
 "renew_price": {
 "hourly": {
 "amount": 1858
 },
 "monthly": {
 "amount": null
 },
 "quarterly": {
 "amount": null
 },
 "semi_annually": {
 "amount": null
 },
 "yearly": {
 "amount": null
 }
 },
 "specs": {
 "cpu": 1,
 "ram": 1,
 "ram_raw": 1024,
 "disk": 20,
 "bandwidth": "Không giới hạn",
 "network_speed": 0,
 "network_speed_text": "",
 "upload_speed": 50,
 "upload_speed_text": "50 Mbps",
 "ipv4": 1,
 "ipv6": 0,
 "ipv6_subnet": 0,
 "cpu_model": "",
 "ram_type": "",
 "disk_type": "SSD NVMe",
 "backup_policy": "",
 "virtualization": "KVM",
 "display_network": "Download 10Gbps\/Upload 50Mbps",
 "display_feature": "Ảo hóa KVM"
 },
 "is_hourly": true
 },
 {
 "id": "11",
 "name": "1-1-CTV",
 "price": {
 "hourly": {
 "amount": 0
 },
 "monthly": {
 "amount": 28000
 },
 "quarterly": {
 "amount": 84000
 },
 "semi_annually": {
 "amount": 168000
 },
 "yearly": {
 "amount": 336000
 }
 },
 "renew_price": {
 "hourly": {
 "amount": 0
 },
 "monthly": {
 "amount": 52000
 },
 "quarterly": {
 "amount": 156000
 },
 "semi_annually": {
 "amount": 312000
 },
 "yearly": {
 "amount": 624000
 }
 },
 "specs": {
 "cpu": 1,
 "ram": 1,
 "ram_raw": 1024,
 "disk": 20,
 "bandwidth": "Không giới hạn",
 "network_speed": 0,
 "network_speed_text": "",
 "upload_speed": 244,
 "upload_speed_text": "244 Mbps",
 "ipv4": 1,
 "ipv6": 0,
 "ipv6_subnet": 0,
 "cpu_model": "",
 "ram_type": "",
 "disk_type": "SSD NVMe",
 "backup_policy": "Backup 2 ngày\/ lần",
 "virtualization": "KVM",
 "display_network": "Upload 244Mbps",
 "display_feature": "Backup 2 ngày\/ lần"
 },
 "is_hourly": false
 }
 ]
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Cloud Vps Không Có"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Danh sách hệ điều hành

Lấy danh sách các hệ điều hành khả dụng.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token xác thực
action Có Giá trị: os
provider Không Mã nguồn image do hệ thống trả về; bỏ trống để dùng image mặc định
Phản hồi JSON mẫu
[
 {
 "id": 100141,
 "name": "windows-2012r2"
 },
 {
 "id": 100150,
 "name": "windows-2019"
 },
 {
 "id": 100151,
 "name": "windows-2022"
 },
 {
 "id": 100152,
 "name": "almalinux-8.4-x86_64"
 }
]
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "auth_token không hợp lệ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Danh sách Addons

Lấy danh sách addon VPS khả dụng.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token xác thực
action Có Giá trị: addons
type Có Giá trị: vps-platinum
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "data": [
 {
 "id": "16",
 "name": "Mua thêm CPU",
 "type_addon": "addon_cpu"
 }
 ]
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Không có addon VPS nào"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
[['auth_token', 'String', 'Có', 'Token xác thực'], ['action', 'String', 'Có', 'Giá trị: listvps'], ['type', 'String', 'Có', 'Giá trị: vps-platinum'], ['refresh', 'String', 'Không', 'Gửi 1 hoặc true để bỏ cache 15 giây và đồng bộ provider ngay']], '{ "status": "success", "message": "Danh sách VPS của bạn", "status_sync": { "performed": true, "cached": false, "synced": 1, "errors": [] }, "data": [ { "id": "2", "vps_id": "2138", "status": "active", "provider": "h2cloud", "price": 28000, "paid_price": 28000, "shop_price": 28000, "renew_price": 52000, "ip": "160.250.247.238", "username": "Administrator", "password": "StrongPass123", "os": "windows-2022", "billingcycle": 1, "provider_cycle_id": "monthly", "product_name": "1-1-CTV", "last_provider_sync_at": "2026-09-08 10:15:00", "created_at": "2026-09-06 14:05:26", "expired_at": "2026-10-06 14:05:26" } ] }', '{ "status": "error", "message": "Bạn chưa có VPS nào" }'); ?>
Mua VPS

Mua một gói VPS mới.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: buy
type Có Giá trị: vps_vn hoặc vps_nn
vpsId Có ID gói VPS lấy từ action=services
osid Có ID hệ điều hành lấy từ action=os; image ID có thể là chuỗi
billingcycle Có Gửi đúng chu kỳ mà gói trả về từ action=services
hostname Không Hostname VPS, ví dụ: server01
location_id Không Mã location được trả về khi chọn gói VPS quốc tế
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "msg": "Mua VPS thành công",
 "vps_id": 1,
 "idvps": "1",
 "ip": "160.250.247.238",
 "username": "Administrator",
 "password": "StrongPass123",
 "data": {
 "vps_id": 1,
 "idvps": "1",
 "provider_vps_id": "2138",
 "ip": "160.250.247.238",
 "username": "Administrator",
 "password": "StrongPass123",
 "user": "Administrator",
 "pass": "StrongPass123",
 "os": "windows-2022",
 "price": 28000,
 "billingcycle": 1,
 "expired_at": "2026-10-06 14:05:26",
 "expired": "2026-10-06 14:05:26"
 }
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Chu kỳ thanh toán không hợp lệ. Gói theo giờ chỉ nhận billingcycle=0\/hour. Gói theo tháng chỉ nhận 1, 3, 6, 12, 24, 36.",
 "field": "billingcycle",
 "received": "2",
 "allowed": [
 "0",
 "hour",
 "0\/hour",
 "1",
 "3",
 "6",
 "12",
 "24",
 "36"
 ],
 "examples": {
 "hour": {
 "vpsId": 1,
 "billingcycle": "0\/hour"
 },
 "monthly": {
 "vpsId": 11,
 "billingcycle": "1"
 },
 "quarterly": {
 "vpsId": 11,
 "billingcycle": "3"
 },
 "yearly": {
 "vpsId": 11,
 "billingcycle": "12"
 }
 }
}

ID gói VPS lấy từ API action=services, không phải ID VPS đã mua.
ID hệ điều hành lấy từ API action=os, ví dụ Windows Server 2019 dùng đúng ID trả về trong danh sách OS.
Chọn đúng theo gói trong action=services. Gói is_hourly=true chỉ dùng 0/hour, hour hoặc 0. Gói is_hourly=false chỉ dùng 1, 3, 6, 12, 24, 36.
LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Khởi động VPS

Khởi động một VPS.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: start
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Khởi động VPS thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "VPS đã hết hạn"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Tắt VPS

Tắt một VPS.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: stop
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Tắt VPS thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "VPS đã hết hạn"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Khởi động lại VPS

Restart một VPS.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: restart
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Khởi động lại VPS thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "VPS đã hết hạn"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Cài lại VPS

Cài đặt lại hệ điều hành.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: rebuild
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
os Có ID trả về từ action=os. Ví dụ Windows Server 2019 dùng đúng id API trả về
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Cài lại HĐH thành công, chờ ít phút thông tin sẽ gửi về"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "OS hoặc VPS không hợp lệ",
 "valid_os_ids": [
 {
 "id": 100150,
 "name": "windows-2019"
 }
 ]
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Gia hạn VPS

Gia hạn VPS đã mua. Không dùng action=buy để gia hạn vì action=buy sẽ tạo VPS mới. Tiền gia hạn tính theo giá gói hiện tại cộng addon CPU/RAM/Disk đang có trên VPS.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: extend
type Có Loại VPS
param Có ID VPS đã mua, lấy trường id từ action=listvps. Đây không phải ID gói vpsId trong action=services.
billingcycle Không Chỉ nhập một giá trị: 0/hour nếu VPS theo giờ; hoặc 1, 3, 6, 12, 24, 36 nếu VPS theo tháng. Bỏ trống thì dùng chu kỳ hiện tại của VPS.
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Gia hạn VPS thành công",
 "id": 229,
 "amount": 100000,
 "expired_at": "2026-10-07 12:00:00"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Chu kỳ thanh toán không hợp lệ. billingcycle chỉ nhận một trong các giá trị: 0, hour hoặc 0\/hour cho gói theo giờ; 1, 3, 6, 12, 24, 36 cho gói theo tháng.",
 "field": "billingcycle",
 "received": "2",
 "allowed": [
 "0",
 "hour",
 "0\/hour",
 "1",
 "3",
 "6",
 "12",
 "24",
 "36"
 ]
}

ID VPS đã mua lấy từ trường id trong action=listvps. Không dùng vpsId của gói; muốn gia hạn phải dùng action=extend, không dùng action=buy.
Chọn đúng theo gói trong action=services. Gói is_hourly=true chỉ dùng 0/hour, hour hoặc 0. Gói is_hourly=false chỉ dùng 1, 3, 6, 12, 24, 36.
LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Chuyển quyền VPS

Chuyển VPS cho user khác.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: transfer
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
email Có Email nhận
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Chuyển quyền thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Email không hợp lệ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
升级VPS

Nâng cấp CPU, RAM, Disk.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: upgrade
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
cpu Không Số core cộng thêm
ram Không Số GB RAM cộng thêm, ví dụ 1 = +1GB
disk Không Số GB disk cộng thêm, phải theo block 10GB
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Nâng cấp VPS thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Số dư không đủ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Thông tin Profile

Lấy thông tin tài khoản.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: profile
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "data": {
 "money": "800",
 "username": "admin",
 "email": "[email protected]"
 }
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Token không hợp lệ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Poweroff VPS

Tắt nguồn VPS.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: poweroff
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Lệnh poweroff thao tác máy chủ thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "VPS không hợp lệ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Đổi mật khẩu VPS

Đổi mật khẩu VPS.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: change_password
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
password Có Mật khẩu mới, tối thiểu 8 ký tự
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Đổi mật khẩu VPS thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Mật khẩu tối thiểu 8 ký tự"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Đổi hostname VPS

Đổi hostname VPS.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: change_hostname
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
hostname Có Hostname mới
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Đổi hostname VPS thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Hostname không hợp lệ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Bật/tắt auto renew VPS

Bật hoặc tắt tự động gia hạn VPS. Bắt buộc truyền enabled, VPS theo giờ không hỗ trợ bật auto renew.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: auto_renew
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
enabled Có 1/true/on để bật, 0/false/off để tắt
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Cập nhật auto renew thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "VPS theo giờ không hỗ trợ bật auto_renew"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Hủy VPS

Gửi lệnh hủy VPS và cập nhật local.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: cancel
type Có Loại VPS
param Có ID VPS
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Hủy VPS thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Không hủy được VPS"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Danh sách gói Reseller Hosting

Lấy danh sách gói Reseller Hosting đang bán cho khách tạo hosting con qua WHM/cPanel.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_packages
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Danh sách gói reseller hosting",
 "data": [
 {
 "id": 1,
 "name": "Reseller 10GB",
 "price": 28000
 }
 ]
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Danh sách server cấp Reseller

Lấy trạng thái máy chủ dùng để cấp tài khoản WHM Reseller.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_servers
check_whm Không 1 để kiểm tra WHM realtime
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Danh sách server cấp Reseller Hosting",
 "data": [
 {
 "id": 1,
 "server_name": "WHM-1",
 "health": {
 "status": "online"
 }
 }
 ]
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Danh sách đơn Reseller Hosting

Lấy danh sách gói Reseller Hosting của tài khoản API.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_orders
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Danh sách đơn Reseller Hosting",
 "data": [
 {
 "id": 1,
 "domain": "example.com",
 "username": "example",
 "status": "active"
 }
 ]
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Chi tiết đơn Reseller Hosting

Lấy chi tiết một đơn Reseller Hosting.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_detail
order_id Có ID đơn Reseller Hosting
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Chi tiết đơn Reseller Hosting",
 "data": {
 "id": 1,
 "domain": "example.com",
 "username": "example"
 }
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Không tìm thấy đơn Reseller Hosting"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Mua Reseller Hosting

Tạo tài khoản WHM Reseller để khách tự tạo và bán hosting con.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_buy
product_id Có ID gói Reseller Hosting
domain Có Domain chính của tài khoản reseller
username Có User WHM Reseller 1-16 ký tự
password Có Mật khẩu WHM Reseller
billing_cycle Không Số tháng: 1, 3, 6, 12
server_id Không Chỉ định server cấp reseller
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Tạo Reseller Hosting thành công",
 "data": {
 "order_id": 1,
 "domain": "example.com",
 "username": "example"
 }
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Số dư không đủ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
SSO WHM/cPanel

Tạo link đăng nhập nhanh vào WHM/cPanel của gói Reseller Hosting.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_sso
order_id Có ID đơn Reseller Hosting
app Không filemanager, mysql, email, wordpress
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Tạo phiên SSO thành công",
 "data": {
 "url": "https:\/\/..."
 }
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Không tạo được phiên SSO"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Đổi mật khẩu Reseller

Đổi mật khẩu tài khoản WHM Reseller.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_change_password
order_id Có ID đơn Reseller Hosting
password Có 新密码
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Đổi mật khẩu Reseller Hosting thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Mật khẩu tối thiểu 8 ký tự"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Đổi domain Reseller

Đổi domain chính của tài khoản WHM Reseller.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_change_domain
order_id Có ID đơn Reseller Hosting
domain Có Domain mới
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Đổi domain chính thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Domain không hợp lệ"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Khóa/mở Reseller

Suspend hoặc unsuspend tài khoản WHM Reseller.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_suspend
order_id Có ID đơn Reseller Hosting
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Suspend Reseller Hosting thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Không suspend được Reseller Hosting"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Mở khóa Reseller

Mở khóa tài khoản WHM Reseller bị suspend.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_unsuspend
order_id Có ID đơn Reseller Hosting
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Mở khóa Reseller Hosting thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Không mở khóa được Reseller Hosting"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Xóa Reseller

Terminate tài khoản WHM Reseller trên server cấp dịch vụ.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_terminate
order_id Có ID đơn Reseller Hosting
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Xóa Reseller Hosting thành công"
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Không xóa được Reseller Hosting"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
Thống kê Reseller

Lấy disk/quota/accountsummary của tài khoản WHM Reseller.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/v19
Tham số
Tham số强制性的描述
auth_token Có Token
action Có Giá trị: reseller_stats
order_id Có ID đơn Reseller Hosting
Phản hồi JSON mẫu
{
 "status": "success",
 "message": "Thống kê Reseller Hosting",
 "data": {
 "disk_used": "0M",
 "disk_limit": "10240M"
 }
}
Phản hồi lỗi mẫu
{
 "status": "error",
 "message": "Không lấy được thống kê Reseller Hosting"
}

LIVE RESPONSE STATUS
Waiting...
获取 VPS 计划列表 POST

获取服务包信息。

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/get-products.php
机身参数
KeyType要求描述
token String 强制性的 Token API

RESPONSE JSON STATUS
Waiting...
获取操作系统列表 POST

获取操作系统列表。

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/get-os.php
机身参数
KeyType要求描述
token String 强制性的 Token API

RESPONSE JSON STATUS
Waiting...
购买新的 VPS POST

创建 VPS 采购订单。

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/buy-vps.php
机身参数
KeyType要求描述
token String 强制性的 Token API
product_id Int 强制性的 ID gói từ get-products.php
os_id Int 强制性的 ID OS
billing_cycle String 强制性的 Gói giờ dùng 0 hoặc 0/hour; gói tháng dùng 1,3,6,12,24,36
quantity Int 选项 数量

RESPONSE JSON STATUS
Waiting...
Thao tác VPS POST

启用/禁用/重新启动/更新。

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/vps-action.php
机身参数
KeyType要求描述
token String 强制性的 Token API
vps_id Int 强制性的 订单号
action String 强制性的 on|off|restart|renew
cycle Int 选项 Số tháng

RESPONSE JSON STATUS
Waiting...
升级VPS POST

Mua thêm tài nguyên.

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/upgrade-vps.php
机身参数
KeyType要求描述
token String 强制性的 Token API
vps_id Int 强制性的 ID VPS
cpu Int 选项 Core thêm
ram Int 选项 RAM thêm
disk Int 选项 Disk thêm

RESPONSE JSON STATUS
Waiting...
重新安装操作系统 POST

新安装操作系统。

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/reinstall-vps.php
机身参数
KeyType要求描述
token String 强制性的 Token API
vps_id Int 强制性的 ID VPS
os_id Int 强制性的 新操作系统ID

RESPONSE JSON STATUS
Waiting...
Thông tin User POST

获取账户余额。

Endpoint
https://taivps.net/zh/api/get-user-info.php
机身参数
KeyType要求描述
token String 强制性的 Token API

RESPONSE JSON STATUS
Waiting...